Trang chủ9962 • TYO
add
Tập đoàn Misumi
Giá đóng cửa hôm trước
3.063,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.026,00 ¥ - 3.210,00 ¥
Phạm vi một năm
1.835,50 ¥ - 3.210,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
862,85 T JPY
Số lượng trung bình
1,06 Tr
Tỷ số P/E
26,39
Tỷ lệ cổ tức
1,37%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,85 T | 10,90% |
Chi phí hoạt động | 41,26 T | 16,94% |
Thu nhập ròng | 9,03 T | -9,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,86 | -18,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,94 T | 4,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 108,12 T | -29,50% |
Tổng tài sản | 438,10 T | 3,91% |
Tổng nợ | 71,59 T | 9,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 366,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 267,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,03 T | -9,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,06 T | 38,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,94 T | 64,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,55 T | -82,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,31 T | -30,67% |
Dòng tiền tự do | 5,92 T | 180,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 2, 1963
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
11.064