Trang chủ9968 • HKG
add
Huijing Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,023 $ - 0,025 $
Phạm vi một năm
0,012 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
109,45 Tr HKD
Số lượng trung bình
2,58 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,07 Tr | 297,01% |
Chi phí hoạt động | 12,95 Tr | -66,96% |
Thu nhập ròng | -125,42 Tr | -10,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -184,25 | 72,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,95 Tr | 60,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,88 Tr | -72,24% |
Tổng tài sản | 9,10 T | -13,02% |
Tổng nợ | 9,70 T | -5,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -601,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -125,42 Tr | -10,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,03 Tr | 80,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,91 Tr | -87,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -121,50 N | -100,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -823,00 N | 65,42% |
Dòng tiền tự do | -49,57 Tr | 26,20% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
116