Trang chủ9973 • TYO
add
KOZO Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
25,00 ¥ - 26,00 ¥
Phạm vi một năm
15,00 ¥ - 49,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,66 T JPY
Số lượng trung bình
2,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,34 T | 6,00% |
Chi phí hoạt động | 1,98 T | -3,03% |
Thu nhập ròng | -392,00 Tr | 9,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,34 | 14,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 750,00 N | 101,07% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 974,00 Tr | -13,42% |
Tổng tài sản | 5,65 T | -5,78% |
Tổng nợ | 5,26 T | -10,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 397,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 294,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -392,00 Tr | 9,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
338