Trang chủ9974 • TYO
add
Belc Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.510,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7.350,00 ¥ - 7.470,00 ¥
Phạm vi một năm
6.090,00 ¥ - 8.200,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
155,05 T JPY
Số lượng trung bình
47,18 N
Tỷ số P/E
12,50
Tỷ lệ cổ tức
1,67%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 104,70 T | 8,88% |
Chi phí hoạt động | 25,38 T | 10,24% |
Thu nhập ròng | 2,48 T | 1,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,37 | -7,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,55 T | 4,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,33 T | 11,94% |
Tổng tài sản | 221,84 T | 10,06% |
Tổng nợ | 105,96 T | 11,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 115,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,48 T | 1,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 5, 1959
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.752