Trang chủ9978 • HKG
add
Fineland Living Services Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Phạm vi một năm
0,053 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,00 Tr HKD
Số lượng trung bình
55,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,22 Tr | -9,49% |
Chi phí hoạt động | 21,12 Tr | -16,23% |
Thu nhập ròng | -3,00 Tr | 59,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,56 | 54,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,38 Tr | 40,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,30 Tr | -18,94% |
Tổng tài sản | 348,24 Tr | -21,79% |
Tổng nợ | 270,62 Tr | -6,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 400,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,00 Tr | 59,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,38 Tr | 16,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -138,00 N | 72,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -844,50 N | 83,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,36 Tr | 38,70% |
Dòng tiền tự do | -729,38 N | 68,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.478