Trang chủ9978 • TYO
add
Bunkyodo Group Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
51,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
50,00 ¥ - 51,00 ¥
Phạm vi một năm
40,00 ¥ - 75,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,24 T JPY
Số lượng trung bình
143,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,44 T | 0,06% |
Chi phí hoạt động | 1,07 T | 2,60% |
Thu nhập ròng | -50,00 Tr | 3,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,45 | 3,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -27,50 Tr | 19,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 T | -19,41% |
Tổng tài sản | 10,14 T | -3,25% |
Tổng nợ | 9,04 T | -2,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,00 Tr | 3,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1891
Trang web
Nhân viên
131