Trang chủ9979 • TYO
add
Daisyo Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.186,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.185,00 ¥ - 1.199,00 ¥
Phạm vi một năm
969,00 ¥ - 1.263,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,14 T JPY
Số lượng trung bình
43,82 N
Tỷ số P/E
23,15
Tỷ lệ cổ tức
1,17%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,79 T | 1,76% |
Chi phí hoạt động | 4,71 T | 0,19% |
Thu nhập ròng | 41,00 Tr | -68,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,32 | -68,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 339,75 Tr | -6,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,03 T | -48,55% |
Tổng tài sản | 28,35 T | -12,15% |
Tổng nợ | 17,17 T | -21,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,00 Tr | -68,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
1.537