Trang chủ9989 • HKG
add
Shenzhen Hepalink Pharmaceutical Group Ord Shs H
Giá đóng cửa hôm trước
5,02 $
Mức chênh lệch một ngày
5,01 $ - 5,06 $
Phạm vi một năm
3,93 $ - 7,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,81 T HKD
Số lượng trung bình
667,43 N
Tỷ số P/E
18,74
Tỷ lệ cổ tức
3,25%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,28 T | 7,94% |
Chi phí hoạt động | 303,87 Tr | 11,47% |
Thu nhập ròng | -204,09 Tr | -53,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,89 | -41,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 201,49 Tr | 8,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,83 T | 5,72% |
Tổng tài sản | 16,63 T | -4,10% |
Tổng nợ | 4,55 T | -11,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,47 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -204,09 Tr | -53,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 272,00 Tr | -32,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -133,84 Tr | 29,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -207,72 Tr | 73,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -78,77 Tr | 86,27% |
Dòng tiền tự do | 397,46 Tr | -14,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 4, 1998
Trang web
Nhân viên
2.131