Trang chủ9989 • TYO
add
Sundrug Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.934,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.920,00 ¥ - 3.996,00 ¥
Phạm vi một năm
3.889,00 ¥ - 4.883,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
472,43 T JPY
Số lượng trung bình
401,16 N
Tỷ số P/E
14,87
Tỷ lệ cổ tức
3,28%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 217,27 T | 4,45% |
Chi phí hoạt động | 42,55 T | 5,82% |
Thu nhập ròng | 8,96 T | -6,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,12 | -10,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,80 T | 2,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,02 T | 16,46% |
Tổng tài sản | 470,18 T | 8,33% |
Tổng nợ | 191,37 T | 11,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 278,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,96 T | -6,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
7.145