Trang chủ9990 • TYO
add
Sac's Bar Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
819,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
811,00 ¥ - 819,00 ¥
Phạm vi một năm
740,00 ¥ - 938,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,28 T JPY
Số lượng trung bình
76,74 N
Tỷ số P/E
10,87
Tỷ lệ cổ tức
3,69%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,72 T | -3,78% |
Chi phí hoạt động | 5,51 T | 0,74% |
Thu nhập ròng | 521,13 Tr | -27,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,10 | -24,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 959,19 Tr | -23,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,28 T | 6,67% |
Tổng tài sản | 40,30 T | 3,76% |
Tổng nợ | 10,77 T | 1,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 521,13 Tr | -27,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 1974
Trang web
Nhân viên
582