Trang chủ9993 • TYO
add
Yamazawa Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.155,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.159,00 ¥ - 1.165,00 ¥
Phạm vi một năm
1.085,00 ¥ - 1.220,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,71 T JPY
Số lượng trung bình
6,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,33%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,55 T | 2,52% |
Chi phí hoạt động | 6,93 T | -2,77% |
Thu nhập ròng | 105,00 Tr | 135,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,41 | 134,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,00 T | 108,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,37 T | -1,79% |
Tổng tài sản | 56,44 T | -3,69% |
Tổng nợ | 29,82 T | -5,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 105,00 Tr | 135,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 10, 1962
Trang web
Nhân viên
1.268