Trang chủ9994 • TYO
add
Yamaya Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.262,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.229,00 ¥ - 2.253,00 ¥
Phạm vi một năm
2.194,00 ¥ - 2.962,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,28 T JPY
Số lượng trung bình
14,57 N
Tỷ số P/E
8,54
Tỷ lệ cổ tức
2,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,07 T | -0,86% |
Chi phí hoạt động | 10,53 T | 0,58% |
Thu nhập ròng | 281,00 Tr | -61,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,70 | -61,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 830,00 Tr | -42,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,91 T | 7,97% |
Tổng tài sản | 62,83 T | 3,32% |
Tổng nợ | 24,65 T | -4,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 281,00 Tr | -61,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
1.792