Trang chủ9994 • TYO
add
Yamaya Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.241,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.225,00 ¥ - 2.254,00 ¥
Phạm vi một năm
2.186,00 ¥ - 2.962,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,29 T JPY
Số lượng trung bình
13,26 N
Tỷ số P/E
8,82
Tỷ lệ cổ tức
2,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,60 T | 2,62% |
Chi phí hoạt động | 10,84 T | 1,94% |
Thu nhập ròng | 1,29 T | -6,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,90 | -8,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,46 T | -4,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,86 T | -0,24% |
Tổng tài sản | 71,18 T | 3,30% |
Tổng nợ | 31,65 T | -2,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,29 T | -6,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
1.792