Trang chủ9996 • TYO
add
Satoh&Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.321,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.300,00 ¥ - 2.301,00 ¥
Phạm vi một năm
1.791,00 ¥ - 2.400,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,05 T JPY
Số lượng trung bình
750,00
Tỷ số P/E
14,62
Tỷ lệ cổ tức
2,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,52 T | 3,47% |
Chi phí hoạt động | 2,37 T | 3,40% |
Thu nhập ròng | 351,00 Tr | -1,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,80 | -4,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 541,00 Tr | -5,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,47 T | -10,56% |
Tổng tài sản | 36,65 T | 1,35% |
Tổng nợ | 9,92 T | -4,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 351,00 Tr | -1,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
696