Trang chủ99SMART • KLSE
add
99 Speed Mart Retail Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
3,55 RM
Mức chênh lệch một ngày
3,40 RM - 3,56 RM
Phạm vi một năm
1,92 RM - 4,15 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
28,90 T MYR
Số lượng trung bình
607,83 N
Tỷ số P/E
47,05
Tỷ lệ cổ tức
1,24%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,08 T | 18,87% |
Chi phí hoạt động | 122,97 Tr | -49,69% |
Thu nhập ròng | 157,16 Tr | 26,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,11 | 6,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | 24,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 230,25 Tr | 23,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 897,86 Tr | 20,88% |
Tổng tài sản | 4,08 T | 14,45% |
Tổng nợ | 2,26 T | 14,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 157,16 Tr | 26,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 112,86 Tr | -17,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,47 Tr | -10,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -234,64 Tr | -162,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -168,29 Tr | -3.380,43% |
Dòng tiền tự do | 29,96 Tr | -70,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
21.978