Trang chủ9CI • SGX
add
Capitaland Investment Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,64 $
Mức chênh lệch một ngày
2,63 $ - 2,66 $
Phạm vi một năm
2,37 $ - 2,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,79 T SGD
Số lượng trung bình
13,58 Tr
Tỷ số P/E
30,38
Tỷ lệ cổ tức
4,53%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 520,00 Tr | -23,81% |
Chi phí hoạt động | 96,50 Tr | -8,53% |
Thu nhập ròng | 143,50 Tr | -13,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,60 | 13,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 152,50 Tr | -35,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,36 T | -33,56% |
Tổng tài sản | 23,98 T | -27,26% |
Tổng nợ | 10,50 T | -31,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,99 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 143,50 Tr | -13,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,00 Tr | -67,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -221,00 Tr | -156,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -281,00 Tr | 59,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -473,00 Tr | -126,86% |
Dòng tiền tự do | 72,19 Tr | 36,04% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
10.000