Trang chủ9CI • SGX
add
Capitaland Investment Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,06 $
Mức chênh lệch một ngày
2,95 $ - 3,01 $
Phạm vi một năm
2,37 $ - 3,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,51 T SGD
Số lượng trung bình
13,01 Tr
Tỷ số P/E
102,48
Tỷ lệ cổ tức
4,03%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 546,50 Tr | -24,62% |
Chi phí hoạt động | 114,00 Tr | -18,86% |
Thu nhập ròng | -71,00 Tr | -195,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,99 | -227,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 162,50 Tr | -15,58% |
Thuế suất hiệu dụng | -86,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,02 T | -12,39% |
Tổng tài sản | 24,21 T | -2,02% |
Tổng nợ | 10,69 T | 3,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,99 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -71,00 Tr | -195,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 208,50 Tr | 24,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,00 Tr | -103,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 155,00 Tr | 116,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 329,50 Tr | 142,28% |
Dòng tiền tự do | 87,12 Tr | 22,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
10.000