Trang chủ9G2 • SGX
add
Singapore Institute of Avd Mdcn Hlgs Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,042 $
Mức chênh lệch một ngày
0,042 $ - 0,043 $
Phạm vi một năm
0,026 $ - 0,089 $
Giá trị vốn hóa thị trường
53,02 Tr SGD
Số lượng trung bình
5,28 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,13 Tr | 2,77% |
Chi phí hoạt động | 6,83 Tr | -9,05% |
Thu nhập ròng | -5,81 Tr | 8,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -140,72 | 10,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,16 Tr | 23,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,85 Tr | -28,33% |
Tổng tài sản | 125,21 Tr | -7,63% |
Tổng nợ | 75,26 Tr | 13,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,81 Tr | 8,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 510,76 N | 118,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,94 N | -277,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,92 N | -100,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 391,90 N | -61,54% |
Dòng tiền tự do | -1,04 Tr | 3,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
108