Trang chủ9YZ • FRA
add
Credissential Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00050 €
Mức chênh lệch một ngày
0,00050 € - 0,00050 €
Phạm vi một năm
0,00050 € - 0,13 €
Giá trị vốn hóa thị trường
631,82 N CAD
Số lượng trung bình
5,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 364,71 N | -92,80% |
Thu nhập ròng | -563,10 N | 93,29% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,26 N | -22,29% |
Tổng tài sản | 2,82 Tr | 29,81% |
Tổng nợ | 1,50 Tr | -24,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -563,10 N | 93,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,05 N | 99,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,00 N | -99,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -53,00 | 99,97% |
Dòng tiền tự do | 307,18 N | -79,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web