Trang chủA04 • SGX
add
ASL Marine Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 $
Mức chênh lệch một ngày
0,33 $ - 0,35 $
Phạm vi một năm
0,053 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
345,57 Tr SGD
Số lượng trung bình
3,29 Tr
Tỷ số P/E
22,70
Tỷ lệ cổ tức
0,69%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,79 Tr | 2,95% |
Chi phí hoạt động | 7,62 Tr | 0,97% |
Thu nhập ròng | 8,55 Tr | 545,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,42 | 528,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,19 Tr | 3,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,05 Tr | 145,61% |
Tổng tài sản | 475,35 Tr | -8,31% |
Tổng nợ | 342,90 Tr | -18,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 132,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,55 Tr | 545,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,84 Tr | -37,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,22 Tr | 161,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,41 Tr | 51,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,60 Tr | 259,16% |
Dòng tiền tự do | -1,52 Tr | -108,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
622