Trang chủA0H • FRA
add
Auxico Resources Canada Inc
Phạm vi một năm
0,050 € - 0,050 €
Giá trị vốn hóa thị trường
11,75 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 264,09 N | -41,06% |
Chi phí hoạt động | 6,82 Tr | -29,79% |
Thu nhập ròng | 11,60 Tr | -66,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,39 N | -43,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,14 Tr | 33,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,64 N | -99,73% |
Tổng tài sản | 2,12 Tr | -65,02% |
Tổng nợ | 10,37 Tr | -71,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -8,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 102,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -100,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -335,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,60 Tr | -66,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,40 Tr | 39,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 191,87 N | 109,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,10 Tr | -84,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,11 Tr | -371,41% |
Dòng tiền tự do | -2,02 Tr | 53,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web