Trang chủA17U • SGX
add
CapitaLand Ascendas REIT
Giá đóng cửa hôm trước
2,69 $
Mức chênh lệch một ngày
2,62 $ - 2,67 $
Phạm vi một năm
2,40 $ - 2,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,27 T SGD
Số lượng trung bình
15,25 Tr
Tỷ số P/E
15,94
Tỷ lệ cổ tức
4,85%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 400,26 Tr | 6,28% |
Chi phí hoạt động | 3,30 Tr | 36,78% |
Thu nhập ròng | 235,71 Tr | 16,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 58,89 | 9,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 6,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 209,44 Tr | 24,97% |
Tổng tài sản | 19,85 T | 8,66% |
Tổng nợ | 9,00 T | 13,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,61 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 235,71 Tr | 16,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 295,34 Tr | 28,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -562,70 Tr | -2.652,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 281,66 Tr | 232,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,25 Tr | 4.813,10% |
Dòng tiền tự do | 122,89 Tr | 14,99% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web