Trang chủA1ES34 • BVMF
add
Tập đoàn AES
Giá đóng cửa hôm trước
74,33 R$
Mức chênh lệch một ngày
74,33 R$ - 75,32 R$
Phạm vi một năm
52,30 R$ - 90,63 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,08 T USD
Số lượng trung bình
406,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,10 T | 4,69% |
Chi phí hoạt động | 69,00 Tr | -25,81% |
Thu nhập ròng | 320,00 Tr | -31,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,32 | -34,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,81 | 50,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 915,00 Tr | 41,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,56 T | -2,93% |
Tổng tài sản | 51,77 T | 9,20% |
Tổng nợ | 39,84 T | 2,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 712,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 320,00 Tr | -31,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,49 T | 36,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,59 T | 1,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -278,00 Tr | -24,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -387,00 Tr | 25,58% |
Dòng tiền tự do | -163,88 Tr | 78,65% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
28 thg 1, 1981
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
8.336