Trang chủA1PH34 • BVMF
add
Amphenol Corp Bdr
Giá đóng cửa hôm trước
383,76 R$
Phạm vi một năm
171,00 R$ - 424,91 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
180,01 T USD
Số lượng trung bình
215,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,44 T | 49,13% |
Chi phí hoạt động | 691,00 Tr | 34,20% |
Thu nhập ròng | 1,20 T | 60,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,57 | 7,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,97 | 76,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,02 T | 81,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,43 T | 242,81% |
Tổng tài sản | 36,24 T | 69,01% |
Tổng nợ | 22,73 T | 96,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,23 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 35,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,20 T | 60,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,72 T | 103,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,50 T | -500,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,08 T | 482,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,33 T | 317,98% |
Dòng tiền tự do | 1,54 T | 243,47% |
Giới thiệu
Amphenol Corporation is an American producer of electronic and fiber optic connectors, cable and interconnect systems such as coaxial cables. Amphenol is a portmanteau from the corporation's original name, American Phenolic Corp. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1932
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
125.000