Trang chủA1PL34 • BVMF
add
Applied Digital Corp Bdr
Giá đóng cửa hôm trước
197,44 R$
Mức chênh lệch một ngày
204,08 R$ - 205,56 R$
Phạm vi một năm
91,24 R$ - 215,70 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,54 T USD
Số lượng trung bình
3,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 126,59 Tr | 250,05% |
Chi phí hoạt động | 56,99 Tr | 119,42% |
Thu nhập ròng | -19,08 Tr | 86,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,07 | 96,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | 100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,37 Tr | -259,58% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,91 T | 568,48% |
Tổng tài sản | 5,23 T | 238,87% |
Tổng nợ | 3,16 T | 199,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 279,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 38,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,08 Tr | 86,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,84 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -569,07 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,77 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,18 T | — |
Dòng tiền tự do | -814,10 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
205