Trang chủA1S0 • FRA
add
Oregen Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,056 €
Mức chênh lệch một ngày
0,055 € - 0,055 €
Phạm vi một năm
0,032 € - 0,18 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,40 Tr CAD
Số lượng trung bình
15,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,55 Tr | 3.613,18% |
Thu nhập ròng | -1,82 Tr | -4.099,58% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,37 N | 144,77% |
Tổng tài sản | 15,56 Tr | 26.127,73% |
Tổng nợ | 520,30 N | 861,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,82 Tr | -4.099,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,99 Tr | -22.307,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,34 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,20 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -129,58 N | -1.360,94% |
Dòng tiền tự do | -1,07 Tr | -12.886,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web