Trang chủA1YEN • IST
add
A1 Yenilenebilir Enerji Uretim AS
Giá đóng cửa hôm trước
31,62 ₺
Mức chênh lệch một ngày
31,40 ₺ - 31,92 ₺
Phạm vi một năm
25,04 ₺ - 37,94 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,73 T TRY
Số lượng trung bình
2,78 Tr
Tỷ số P/E
28,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 156,64 Tr | 22,25% |
Chi phí hoạt động | 4,40 Tr | -19,61% |
Thu nhập ròng | 51,44 Tr | 25,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,84 | 2,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 102,87 Tr | 442,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 100,95 Tr | 617,33% |
Tổng tài sản | 4,00 T | 20,83% |
Tổng nợ | 965,35 Tr | 8,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,44 Tr | 25,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,34 Tr | -20,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -79,32 Tr | -1.560,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -108,06 Tr | 33,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,97 Tr | -1.652,72% |
Dòng tiền tự do | 63,68 Tr | 307,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
4