Trang chủA4N3 • FRA
add
Polestar Automotive Holding American Depositary Shares Class C-1
Giá đóng cửa hôm trước
2,76 €
Mức chênh lệch một ngày
2,70 € - 2,70 €
Phạm vi một năm
2,14 € - 5,90 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,65 T USD
Số lượng trung bình
59,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 817,75 Tr | 45,38% |
Chi phí hoạt động | 237,22 Tr | 4,87% |
Thu nhập ròng | -582,08 Tr | 22,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -71,18 | 46,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -259,20 Tr | 22,89% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 T | 56,82% |
Tổng tài sản | 3,93 T | -3,07% |
Tổng nợ | 9,05 T | 22,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -44,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -582,08 Tr | 22,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -208,67 Tr | 42,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -99,50 Tr | -42,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 502,82 Tr | 4,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 220,34 Tr | 526,62% |
Dòng tiền tự do | -292,57 Tr | 7,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
1.686