Trang chủA4N • ASX
add
Alpha HPA Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 $
Mức chênh lệch một ngày
0,52 $ - 0,55 $
Phạm vi một năm
0,52 $ - 1,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
678,48 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,48 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 131,81 N | 270,95% |
Chi phí hoạt động | 8,59 Tr | 50,30% |
Thu nhập ròng | -11,27 Tr | -42,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,55 N | 61,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,16 Tr | -11,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,94 Tr | -69,15% |
Tổng tài sản | 305,35 Tr | 1,84% |
Tổng nợ | 99,54 Tr | 49,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 205,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,27 Tr | -42,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,96 Tr | 20,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,77 Tr | 3,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,32 Tr | 26.006,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,48 Tr | 37,21% |
Dòng tiền tự do | -37,12 Tr | -130,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web