Trang chủA50 • SGX
add
Thomson Medical Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,059 $
Mức chênh lệch một ngày
0,058 $ - 0,059 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,068 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,51 T SGD
Số lượng trung bình
4,91 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,99 Tr | 6,93% |
Chi phí hoạt động | 33,83 Tr | 3,00% |
Thu nhập ròng | -5,12 Tr | 20,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,74 | 25,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,29 Tr | -6,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -51,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 95,20 Tr | -24,21% |
Tổng tài sản | 1,78 T | -2,08% |
Tổng nợ | 1,22 T | -1,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 565,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,12 Tr | 20,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,80 Tr | 8,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,51 Tr | 30,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,78 Tr | -1,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,41 Tr | 23,57% |
Dòng tiền tự do | 2,93 Tr | 351,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
2.131