Trang chủA55 • SGX
add
Asia Enterprises Holding Limited
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
55,89 Tr SGD
Số lượng trung bình
30,82 N
Tỷ số P/E
42,00
Tỷ lệ cổ tức
3,40%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,56 Tr | -20,04% |
Chi phí hoạt động | 1,66 Tr | 14,83% |
Thu nhập ròng | 574,00 N | 1.588,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,59 | 2.008,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 224,50 N | 68,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,46 Tr | 12,25% |
Tổng tài sản | 112,75 Tr | 2,50% |
Tổng nợ | 12,24 Tr | -2,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 369,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 574,00 N | 1.588,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,59 Tr | -13,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 162,00 N | 135,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -216,50 N | -13,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,54 Tr | 1,58% |
Dòng tiền tự do | 209,25 N | -44,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web