Trang chủA7RU • SGX
add
Keppel Infrastructure Trust
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 $
Mức chênh lệch một ngày
0,53 $ - 0,54 $
Phạm vi một năm
0,38 $ - 0,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,26 T SGD
Số lượng trung bình
15,37 Tr
Tỷ số P/E
35,01
Tỷ lệ cổ tức
7,36%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 579,83 Tr | -6,76% |
Chi phí hoạt động | 236,61 Tr | -14,41% |
Thu nhập ròng | 25,77 Tr | -50,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,44 | -46,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 119,86 Tr | -2,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 701,00 Tr | 60,70% |
Tổng tài sản | 6,40 T | 2,12% |
Tổng nợ | 4,50 T | 5,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,77 Tr | -50,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 92,89 Tr | 72,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,56 Tr | -31,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 77,45 Tr | 421,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 107,93 Tr | 654,37% |
Dòng tiền tự do | 23,93 Tr | -47,76% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
22