Trang chủA8G • ASX
add
Australasian Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,079 $
Phạm vi một năm
0,061 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,57 Tr AUD
Số lượng trung bình
14,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 108,07 N | -47,49% |
Thu nhập ròng | -224,64 N | -19,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -102,85 N | 48,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,68 Tr | 2,31% |
Tổng tài sản | 5,19 Tr | -26,97% |
Tổng nợ | 195,48 N | -3,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -224,64 N | -19,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -94,01 N | 21,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -81,16 N | 42,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,63 N | 27,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -178,81 N | 32,56% |
Dòng tiền tự do | -144,08 N | 22,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web