Trang chủA9L0 • FRA
add
Alight Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5,45 €
Mức chênh lệch một ngày
5,35 € - 5,35 €
Phạm vi một năm
5,35 € - 8,95 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,20 T USD
Số lượng trung bình
33,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 680,00 Tr | -0,29% |
Chi phí hoạt động | 298,00 Tr | -4,18% |
Thu nhập ròng | 8,00 Tr | 104,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,18 | 104,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,24 | -20,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,00 Tr | 42,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 343,00 Tr | 5,86% |
Tổng tài sản | 8,19 T | -24,01% |
Tổng nợ | 3,88 T | -35,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 532,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,00 Tr | 104,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 118,00 Tr | -12,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,00 Tr | 6,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -68,00 Tr | -217,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,17 T | -812,80% |
Dòng tiền tự do | -1,12 Tr | -106,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
9.500