Trang chủAA2 • FRA
add
Amada
Giá đóng cửa hôm trước
13,60 €
Mức chênh lệch một ngày
13,60 € - 13,60 €
Phạm vi một năm
7,20 € - 14,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
848,66 T JPY
Số lượng trung bình
122,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 110,70 T | 22,60% |
Chi phí hoạt động | 33,61 T | 9,15% |
Thu nhập ròng | 7,80 T | 48,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,05 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,63 T | 27,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 130,38 T | 36,38% |
Tổng tài sản | 745,67 T | 14,17% |
Tổng nợ | 215,12 T | 72,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 530,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 312,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,80 T | 48,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,02 T | -25,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,64 T | -52,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,08 T | 5,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,96 T | -263,95% |
Dòng tiền tự do | 3,37 T | 32,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 5 1946
Trang web
Nhân viên
8.997