Trang chủAA • NYSE
add
Alcoa Corp
66,01 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
66,01 $
Đóng cửa: 24 thg 4, 19:59:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
65,37 $
Mức chênh lệch một ngày
64,68 $ - 66,49 $
Phạm vi một năm
23,60 $ - 75,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,42 T USD
Số lượng trung bình
6,10 Tr
Tỷ số P/E
16,81
Tỷ lệ cổ tức
0,61%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,19 T | -5,22% |
Chi phí hoạt động | 255,00 Tr | 7,59% |
Thu nhập ròng | 425,00 Tr | -22,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,31 | -18,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,40 | -34,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 588,00 Tr | -31,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,35 T | 12,56% |
Tổng tài sản | 16,64 T | 14,18% |
Tổng nợ | 9,75 T | 12,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 263,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 425,00 Tr | -22,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -179,00 Tr | -338,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -129,00 Tr | -19,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 60,00 Tr | -22,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -245,00 Tr | -537,50% |
Dòng tiền tự do | -178,62 Tr | -163,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1886
Trang web
Nhân viên
14.900