Trang chủAA • NYSE
add
Alcoa Corp
Giá đóng cửa hôm trước
61,31 $
Mức chênh lệch một ngày
60,76 $ - 65,65 $
Phạm vi một năm
21,53 $ - 68,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,15 T USD
Số lượng trung bình
7,32 Tr
Tỷ số P/E
14,66
Tỷ lệ cổ tức
0,62%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,45 T | -1,06% |
Chi phí hoạt động | 225,00 Tr | -13,46% |
Thu nhập ròng | 213,00 Tr | 5,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,18 | 6,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,26 | 21,15% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 632,00 Tr | -13,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -197,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,60 T | 40,33% |
Tổng tài sản | 16,13 T | 14,68% |
Tổng nợ | 9,94 T | 11,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 263,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 213,00 Tr | 5,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 537,00 Tr | 29,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -251,00 Tr | -44,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -166,00 Tr | 57,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 118,00 Tr | 167,05% |
Dòng tiền tự do | 496,75 Tr | 41,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1886
Trang web
Nhân viên
14.900