Trang chủAABVF • OTCMKTS
add
Aberdeen International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,021 $
Mức chênh lệch một ngày
0,022 $ - 0,022 $
Phạm vi một năm
0,014 $ - 0,033 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,82 Tr CAD
Số lượng trung bình
7,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,23 Tr | -35,20% |
Chi phí hoạt động | 456,62 N | 32,58% |
Thu nhập ròng | 738,01 N | -52,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 59,82 | -27,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,94 Tr | -78,64% |
Tổng tài sản | 3,50 Tr | -75,77% |
Tổng nợ | 2,41 Tr | -26,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 59,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 266,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 738,01 N | -52,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -39,77 N | -276,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,27 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,50 N | -208,49% |
Dòng tiền tự do | 158,68 N | -83,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web