Trang chủAACI • NASDAQ
add
Armada Acquisition Corp III
Giá đóng cửa hôm trước
9,87 $
Mức chênh lệch một ngày
9,87 $ - 9,87 $
Phạm vi một năm
9,75 $ - 9,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
335,87 Tr USD
Số lượng trung bình
20,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 211,80 N | — |
Thu nhập ròng | -211,80 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,35 N | — |
Tổng tài sản | 332,01 N | — |
Tổng nợ | 359,96 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -27,95 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -211,80 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -83,68 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 101,06 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,39 N | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025
Trang web