Trang chủAAL • ASX
add
Alfabs Australia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 $
Mức chênh lệch một ngày
0,33 $ - 0,34 $
Phạm vi một năm
0,29 $ - 0,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
43,25 Tr AUD
Số lượng trung bình
140,64 N
Tỷ số P/E
12,45
Tỷ lệ cổ tức
9,70%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,79 Tr | 27,91% |
Chi phí hoạt động | 16,91 Tr | 33,22% |
Thu nhập ròng | 659,66 N | -77,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,37 | -82,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,67 Tr | -22,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,89 Tr | -13,44% |
Tổng tài sản | 136,71 Tr | 18,45% |
Tổng nợ | 75,26 Tr | 42,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 286,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 659,66 N | -77,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,64 Tr | 137,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,51 Tr | 7,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,22 Tr | 376,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,65 Tr | 81,63% |
Dòng tiền tự do | -4,05 Tr | 1,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web