Trang chủAARON • NSE
add
AARON INDUSTRIES Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
169,43 ₹
Mức chênh lệch một ngày
168,65 ₹ - 180,10 ₹
Phạm vi một năm
152,48 ₹ - 258,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,72 T INR
Số lượng trung bình
11,74 N
Tỷ số P/E
52,75
Tỷ lệ cổ tức
0,34%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 222,42 Tr | 21,59% |
Chi phí hoạt động | 52,74 Tr | 39,41% |
Thu nhập ròng | 13,95 Tr | -23,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,27 | -37,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,01 Tr | 28,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,24 Tr | 25,25% |
Tổng tài sản | 873,83 Tr | 5,65% |
Tổng nợ | 431,50 Tr | -2,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 442,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,95 Tr | -23,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
192