Trang chủAAT • WSE
add
Alta SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,54 zł
Mức chênh lệch một ngày
1,58 zł - 1,58 zł
Phạm vi một năm
1,35 zł - 2,44 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
24,71 Tr PLN
Số lượng trung bình
5,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 723,00 N | -12,79% |
Thu nhập ròng | -635,00 N | 22,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -529,17 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -598,00 N | 27,69% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,00 N | — |
Tổng tài sản | 204,52 Tr | -2,84% |
Tổng nợ | 3,91 Tr | 172,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 200,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -635,00 N | 22,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -397,00 N | -297,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 340,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,00 N | -6.800,00% |
Dòng tiền tự do | -316,12 N | -221,29% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
3