Trang chủAAV • TSE
add
Advantage Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,10 $
Mức chênh lệch một ngày
10,96 $ - 11,20 $
Phạm vi một năm
7,81 $ - 13,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,85 T CAD
Số lượng trung bình
848,18 N
Tỷ số P/E
35,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 169,03 Tr | 14,12% |
Chi phí hoạt động | 62,16 Tr | 53,87% |
Thu nhập ròng | 9,62 Tr | -43,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,69 | -50,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | -40,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 89,82 Tr | -4,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,74 Tr | -11,97% |
Tổng tài sản | 3,07 T | 4,25% |
Tổng nợ | 1,38 T | 5,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,62 Tr | -43,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,36 Tr | 31,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -116,48 Tr | -63,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,39 Tr | 81,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -733,00 N | -109,24% |
Dòng tiền tự do | -34,77 Tr | -63,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
99