Trang chủABBOTINDIA • NSE
add
Abbott India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26.395,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
26.250,00 ₹ - 26.780,00 ₹
Phạm vi một năm
26.210,00 ₹ - 37.000,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
559,32 T INR
Số lượng trung bình
6,55 N
Tỷ số P/E
36,68
Tỷ lệ cổ tức
1,81%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,24 T | 6,80% |
Chi phí hoạt động | 3,71 T | 22,09% |
Thu nhập ròng | 3,76 T | 4,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,81 | -2,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 176,92 | 4,21% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,52 T | 6,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,42 T | 111,84% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 26,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,76 T | 4,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1910
Trang web
Nhân viên
3.659