Trang chủABCOTS • NSE
add
A B Cotspin India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
431,55 ₹
Mức chênh lệch một ngày
425,05 ₹ - 435,00 ₹
Phạm vi một năm
380,05 ₹ - 504,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
9,36 T INR
Số lượng trung bình
13,80 N
Tỷ số P/E
51,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 772,35 Tr | 30,37% |
Chi phí hoạt động | 151,41 Tr | 47,94% |
Thu nhập ròng | 32,72 Tr | -19,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,24 | -38,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 84,05 Tr | -6,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,03 Tr | 244,12% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,72 Tr | -19,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
383