Trang chủABE • WSE
add
AB SA
Giá đóng cửa hôm trước
118,80 zł
Mức chênh lệch một ngày
117,60 zł - 119,80 zł
Phạm vi một năm
87,00 zł - 142,40 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
1,92 T PLN
Số lượng trung bình
8,26 N
Tỷ số P/E
9,26
Tỷ lệ cổ tức
5,43%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,47 T | 8,46% |
Chi phí hoạt động | 93,45 Tr | 2,03% |
Thu nhập ròng | 94,57 Tr | 41,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,73 | 31,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 137,16 Tr | 30,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 269,33 Tr | -10,68% |
Tổng tài sản | 4,80 T | 10,42% |
Tổng nợ | 3,18 T | 10,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 94,57 Tr | 41,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -74,92 Tr | -251,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,32 Tr | -81,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 211,09 Tr | 95,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 134,75 Tr | -14,05% |
Dòng tiền tự do | -108,85 Tr | -584,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
1.076