Trang chủABR • ASX
add
Albright Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0040 $
Phạm vi một năm
0,0030 $ - 0,0060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,94 Tr AUD
Số lượng trung bình
8,06 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -201,06 N | -1.753,89% |
Chi phí hoạt động | 563,26 N | 15,33% |
Thu nhập ròng | -605,69 N | -80,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 301,24 | 110,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -319,63 N | 11,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 598,88 N | -0,70% |
Tổng tài sản | 11,66 Tr | -6,13% |
Tổng nợ | 410,93 N | -10,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -605,69 N | -80,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -354,00 N | 35,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,94 N | -98,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 502,37 N | 208,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 150,08 N | 167,23% |
Dòng tiền tự do | -164,66 N | -12,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web