Trang chủABR • CVE
add
Arbor Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 $
Mức chênh lệch một ngày
0,17 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,32 Tr CAD
Số lượng trung bình
107,19 N
Tỷ số P/E
32,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 317,11 N | -54,45% |
Thu nhập ròng | -317,34 N | -73,71% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -13,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 957,41 N | -87,63% |
Tổng tài sản | 14,61 Tr | 25,91% |
Tổng nợ | 158,86 N | -74,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -317,34 N | -73,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,05 N | 75,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,24 Tr | -843,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 407,59 N | -81,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -846,20 N | -136,48% |
Dòng tiền tự do | -2,10 Tr | -73,66% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web