Trang chủABRA • TLV
add
Abra Information Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
375,10 ILA
Mức chênh lệch một ngày
350,00 ILA - 389,80 ILA
Phạm vi một năm
267,00 ILA - 572,90 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
456,40 Tr ILS
Số lượng trung bình
82,93 N
Tỷ số P/E
33,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 147,81 Tr | 30,18% |
Chi phí hoạt động | 25,77 Tr | 14,11% |
Thu nhập ròng | 3,47 Tr | 0,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,35 | -22,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,68 Tr | 24,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,96 Tr | -38,15% |
Tổng tài sản | 645,04 Tr | 7,45% |
Tổng nợ | 283,61 Tr | 13,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 361,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,47 Tr | 0,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,03 Tr | -13,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,14 Tr | -196,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,06 Tr | 17,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,23 Tr | -2.014,03% |
Dòng tiền tự do | 4,67 Tr | 123,22% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 7 1997
Trang web
Nhân viên
883