Trang chủABRA • TSE
add
AbraSilver Resource Corp
Giá đóng cửa hôm trước
13,11 $
Mức chênh lệch một ngày
11,68 $ - 12,60 $
Phạm vi một năm
2,44 $ - 14,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,90 T CAD
Số lượng trung bình
604,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 17,48 Tr | 114,41% |
Thu nhập ròng | -16,57 Tr | -138,79% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,11 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,46 Tr | -114,20% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,28 Tr | 102,22% |
Tổng tài sản | 55,15 Tr | 41,24% |
Tổng nợ | 4,13 Tr | -54,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 159,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 39,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -70,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -75,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,57 Tr | -138,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
38