Trang chủABS • WSE
add
Asseco Business Solutions SA
Giá đóng cửa hôm trước
76,00 zł
Mức chênh lệch một ngày
75,00 zł - 77,40 zł
Phạm vi một năm
65,00 zł - 98,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
2,57 T PLN
Số lượng trung bình
11,32 N
Tỷ số P/E
19,10
Tỷ lệ cổ tức
4,29%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 147,34 Tr | 17,01% |
Chi phí hoạt động | 20,38 Tr | 1,84% |
Thu nhập ròng | 48,99 Tr | 21,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,25 | 4,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,00 Tr | 31,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,62 Tr | 97,00% |
Tổng tài sản | 553,07 Tr | 10,00% |
Tổng nợ | 126,01 Tr | 7,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 427,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 25,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,99 Tr | 21,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 78,30 Tr | 15,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,99 Tr | 45,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,84 Tr | 87,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,47 Tr | 106,33% |
Dòng tiền tự do | 69,04 Tr | 64,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
1.110