Trang chủABSI • NASDAQ
add
Absci Corp
2,94 $
Sau giờ giao dịch:(0,29%)+0,0084
2,95 $
Đóng cửa: 28 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,98 $
Mức chênh lệch một ngày
2,90 $ - 3,04 $
Phạm vi một năm
2,01 $ - 6,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
442,09 Tr USD
Số lượng trung bình
3,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 378,00 N | -77,78% |
Chi phí hoạt động | 11,28 Tr | -10,53% |
Thu nhập ròng | -28,71 Tr | -4,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,59 N | -371,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,20 | 16,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -27,31 Tr | -6,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 152,48 Tr | 19,99% |
Tổng tài sản | 244,99 Tr | 4,15% |
Tổng nợ | 34,65 Tr | 2,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 210,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 150,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -37,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,71 Tr | -4,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,03 Tr | -20,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -63,70 Tr | -530,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 60,32 Tr | 12.209,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,42 Tr | -422,74% |
Dòng tiền tự do | -16,15 Tr | -43,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
157