Trang chủABSO • STO
add
Absolent Air Care Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
190,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
184,00 kr - 191,00 kr
Phạm vi một năm
170,00 kr - 292,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,13 T SEK
Số lượng trung bình
3,19 N
Tỷ số P/E
30,41
Tỷ lệ cổ tức
1,72%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 350,50 Tr | 1,85% |
Chi phí hoạt động | 112,08 Tr | 3,56% |
Thu nhập ròng | 18,00 Tr | -47,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,14 | -48,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,59 | -47,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,62 Tr | 6,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 238,90 Tr | -6,62% |
Tổng tài sản | 1,58 T | -5,75% |
Tổng nợ | 651,57 Tr | -11,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 930,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,00 Tr | -47,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,85 Tr | -26,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,00 Tr | 59,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,52 Tr | 8,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,07 Tr | -34,31% |
Dòng tiền tự do | 31,19 Tr | -12,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
472