Trang chủABSO • STO
add
Absolent Air Care Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
198,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
198,50 kr - 201,00 kr
Phạm vi một năm
197,00 kr - 298,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,26 T SEK
Số lượng trung bình
2,16 N
Tỷ số P/E
26,17
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 301,35 Tr | -8,96% |
Chi phí hoạt động | 92,06 Tr | -6,57% |
Thu nhập ròng | 19,98 Tr | 1,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,63 | 11,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,23 Tr | -13,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 215,83 Tr | -2,21% |
Tổng tài sản | 1,60 T | -2,00% |
Tổng nợ | 681,89 Tr | -6,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 921,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,98 Tr | 1,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,23 Tr | 32,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,90 Tr | 12,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,97 Tr | 82,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,23 Tr | 148,64% |
Dòng tiền tự do | 32,77 Tr | 200,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
475